phương du
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại màn vuông: "phương du" là một tấm màn có hình vuông, được sử dụng trong tang lễ truyền thống.
- Vật dụng tang lễ: "phương du" dùng để che cho tang gia (gia đình người mất) khi họ đi phía sau áo quan (quan tài) trong đám tang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đám tang xưa, phương du được căng lên để che cho con cháu. (Trong đám tang ngày trước, phương du được giương lên để che cho con cháu.)
- Chiếc phương du màu trắng tượng trưng cho sự thương tiếc. (Tấm phương du màu trắng tượng trưng cho sự thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi sau phương du": diễn tả việc tang gia đi theo sau áo quan, được che bởi tấm màn này, thể hiện sự bảo vệ và trang nghiêm.
- Tang gia lặng lẽ đi sau phương du trong tiếng nhạc ai điếu. (Tang gia lặng lẽ đi sau tấm màn vuông trong tiếng nhạc ai điếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Màn tang (danh từ): một từ rộng hơn chỉ các loại màn, trướng dùng trong việc tang.
- Trướng phủ (danh từ): tấm trướng lớn dùng để phủ hoặc che.
Từ đồng nghĩa
- Màn che tang: màn dùng để che trong tang lễ.
- Trướng vuông: tấm trướng hình vuông (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác, không chỉ tang lễ).
Ghi chú về ngữ dụng
- Từ "phương du" là một từ Hán Việt cổ ("phương" 方: vuông; "du" 帷: màn) và ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc khi mô tả các nghi thức tang lễ truyền thống.
- màn vuông che cho tang gia đi sau áo quan